Bước tới nội dung

schooling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskuː.liɳ/

Động từ

schooling

  1. hiện tại phân từ của school

Chia động từ

Danh từ

schooling /ˈskuː.liɳ/

  1. Sự dạy dỗnhà trường, sự giáo dụcnhà trường.
  2. Tiền học phí ăn ở tại nhà trường.
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự trách phạt, sự thi hành kỷ luật.

Tham khảo