Bước tới nội dung

screwing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskru.ːiɳ/

Động từ

screwing

  1. hiện tại phân từ của screw

Chia động từ

Danh từ

screwing /ˈskru.ːiɳ/

  1. Sự vặn vít; sự cắt ren vít.

Tham khảo