semaphore
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛ.mə.ˌfɔr/
Danh từ
semaphore /ˈsɛ.mə.ˌfɔr/
- Cột tín hiệu (có mắc đèn tín hiệu ở bờ biển, ở nhà ga).
- (Quân sự) Sự đánh tín hiệu bằng cờ.
Động từ
semaphore /ˈsɛ.mə.ˌfɔr/
Chia động từ
semaphore
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “semaphore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)