Bước tới nội dung

serving

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɜː.viɳ/
Hoa Kỳ

Động từ

serving

  1. hiện tại phân từ của serve

Chia động từ

Danh từ

serving /ˈsɜː.viɳ/

  1. Ống bọc cáp.
  2. Một phần nhỏ thức ăn, thức uống.

Tham khảo