Bước tới nội dung

shingles

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

shingles

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của shingle

Chia động từ

Danh từ

shingles số nhiều

  1. (Y học) Bệnh zona.

Tham khảo