Bước tới nội dung

shipping

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃɪp.piɳ/

Động từ

shipping

  1. hiện tại phân từ của ship

Chia động từ

Danh từ

shipping /ˈʃɪp.piɳ/

  1. Sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàu.
  2. Tàu (của một nước, ở một hải cảng).
  3. Thương thuyền; hàng hải.

Tham khảo