Bước tới nội dung

shorts

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

shorts

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của short

Chia động từ

Danh từ

shorts pl

  1. Quần sóoc (quần ngắn không đến đầu gối, mặc chơi thể thao hoặc vào mùa nóng).
  2. (Mỹ) Quần đùi của đàn ông.

Tham khảo