sneaking
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsni.kiɳ/
Động từ
sneaking
Chia động từ
sneak
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sneak | |||||
| Phân từ hiện tại | sneaking | |||||
| Phân từ quá khứ | sneaked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sneak | sneak hoặc sneakest¹ | sneaks hoặc sneaketh¹ | sneak | sneak | sneak |
| Quá khứ | sneaked | sneaked hoặc sneakedst¹ | sneaked | sneaked | sneaked | sneaked |
| Tương lai | will/shall² sneak | will/shall sneak hoặc wilt/shalt¹ sneak | will/shall sneak | will/shall sneak | will/shall sneak | will/shall sneak |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sneak | sneak hoặc sneakest¹ | sneak | sneak | sneak | sneak |
| Quá khứ | sneaked | sneaked | sneaked | sneaked | sneaked | sneaked |
| Tương lai | were to sneak hoặc should sneak | were to sneak hoặc should sneak | were to sneak hoặc should sneak | were to sneak hoặc should sneak | were to sneak hoặc should sneak | were to sneak hoặc should sneak |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sneak | — | let’s sneak | sneak | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
sneaking /ˈsni.kiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sneaking”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)