solution

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[sə.ˈluː.ʃən]

Danh từ[sửa]

solution /sə.ˈluː.ʃən/

  1. Sự hoà tan.
  2. Dung dịch.
  3. Giải pháp, cách giải quyết.
  4. (Toán học) Lời giải; phép giải.
  5. Đáp án.
  6. Cao su hoà tan ((cũng) rubber solution).
  7. (Y học) Thuốc nước.

Thành ngữ[sửa]

  • to be in solution: Ở trong tình trạng không ổn định (ý kiến... ).

Ngoại động từ[sửa]

solution ngoại động từ /sə.ˈluː.ʃən/

  1. Phủ một lớp cao su hoà tan.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
solution
/sɔ.ly.sjɔ̃/
solutions
/sɔ.ly.sjɔ̃/

solution gc /sɔ.ly.sjɔ̃/

  1. Sự hòa tan; sự tan.
    Substance en solution — chất tan
  2. Dung dịch.
    Solution saturée — dung dịch bão hòa
  3. Sự giải; sự giải quyết.
    Affaire qui demande une prompte solution — việc đòi hỏi phải giải quyết nhanh chóng
  4. Lời giải; giải pháp.
    Solution d’une équation — lời giải một phương trình
  5. Sự kết thúc.
    Solution d’un procès — sự kết thúc một vụ kiện
    solution de continuité — xem continuité

Tham khảo[sửa]