spanner
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈspæ.nɜː/
Từ nguyên
Danh từ
spanner (số nhiều spanners) /ˈspæ.nɜː/
- (Anh, Úc; kỹ thuật) Chìa vặn đai ốc.
- Thanh ngang, rầm ngang.
- (Từ Anh, nghĩa Anh; thông tục) Vấn đề, tình trạng khó xử; sự cản trở, sự trở ngại.
- (Từ Anh, nghĩa Anh; nghĩa hơi xấu) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn; người hay bị sai lầm, nhất là đối với tiếng nói.
Thành ngữ
Đồng nghĩa
- chìa vặn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spanner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)