Bước tới nội dung

span

Từ điển mở Wiktionary

Xem Span

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]
danh từ
Từ tiếng Anh cổ spann.
ngoại động từ, di chuyển theo lối sâu đo, kéo xe ngựa nhất trí
Từ tiếng Anh cổ spannan.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /spæn/ (Anh, Mỹ), /spæːn/ (Úc)

Danh từ

[sửa]

span (số nhiều spans)

  1. Gang tay.
  2. Chiều dài (từ đầu này đến đầu kia).
    span of a bridge — chiều dài của một cái cầu
    the whole span of Roman history — toàn bộ lịch sử La mã
  3. Nhịp cầu.
    a bridge of four spans — cầu bốn nhịp
  4. Khoảng cách từ ngón tay cái đến cuối ngón út khi giãn; 9 inch (22,86 cm); một phần tám của sải (22,86 cm).
  5. (Vì thế) Khoảng cách ngắn; khoảng thời gian ngắn.
    our life is but a span — cuộc đời chúng ta ngắn chẳng tày gang
  6. Nhà ươm cây (có hai mái).
  7. (Từ cũ, nghĩa cũ) Cặp (, ngựa, lừa...).
  8. (Hàng không) Sải cánh (của máy bay).
  9. (Hàng hải) Nút thòng lọng.
  10. (Toán học) Không gian bao gồm các tổ hợp tuyến tính của cái gì đó.

Ngoại động từ

[sửa]

span

  1. Băng qua, bắc qua (một con sông).
  2. Bắc cầu (qua sông).
  3. Nối (từ giai đoạn này sang giai đoạn khác) (trí nhớ...).
  4. his life spans nearly the whole century — ông ấy sống gần một thế kỷ
  5. Đo sải, đo bằng gang tay.
  6. (Hàng hải) Buộc (cột buồm...) bằng dây chão.
  7. (Toán học) Tạo ra không gian dùng tổ hợp tuyến tính.

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

span

  1. Di chuyển theo lối sâu đo.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) (Ngựa) kéo xe ngựa nhất trí hoàn toàn với một ngựa cùng màu.
  3. (Từ cổ, nghĩa cổ) Quá khứ của spin

Chia động từ

[sửa]