Bước tới nội dung

spawn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

spawn /ˈspɔn/

  1. Trứng (cá, ếch, sò, tôm... ).
  2. (Thực vật học) Hệ sợi (nấm).
  3. (Thường) Guội con cái, con cháu, giống.
    spawn of the devil — quân vô lại

Động từ

[sửa]

spawn /ˈspɔn/

  1. Đẻ trứng (cá, ếch, sò, tôm... ).
  2. (Thường) Guội sinh đẻ (người).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]