Bước tới nội dung

spikes

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

spikes

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của spike

Chia động từ

Danh từ

spikes pl

  1. Giầy đinh (của vận động viên).
  2. Đinh dài, ghim dài (bằng kim loại).
  3. Bông (của ngũ cốc ).
  4. Nhánh.

Tham khảo