spire
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈspɑɪ.ər/
Danh từ
spire /ˈspɑɪ.ər/
Nội động từ
spire nội động từ /ˈspɑɪ.ər/
Ngoại động từ
spire ngoại động từ /ˈspɑɪ.ər/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /spiʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| spire /spiʁ/ |
spires /spiʁ/ |
spire gc /spiʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)