sprinkle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsprɪŋ.kəl/
Danh từ
sprinkle /ˈsprɪŋ.kəl/
Ngoại động từ
sprinkle ngoại động từ /ˈsprɪŋ.kəl/
Chia động từ
sprinkle
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
sprinkle nội động từ /ˈsprɪŋ.kəl/
Chia động từ
sprinkle
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sprinkle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)