strengthening
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstrɛŋk.θə.niɳ/
Động từ
strengthening
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của strengthen.
Danh từ
strengthening (số nhiều strengthenings)
- Sự làm cho mạnh; làm cho vững; làm cho kiên cố; củng cố; kiên cường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “strengthening”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)