suffering

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

suffering /ˈsə.fɜ.ːiɳ/

  1. Sự đau đớn, sự đau khổ.

Động từ[sửa]

suffering

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của suffer.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

suffering /ˈsə.fɜ.ːiɳ/

  1. Đau đớn, đau khổ.

Tham khảo[sửa]