suffering
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Theo cách phân tích mặt chữ: suffer + -ing.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]suffering
Danh từ
[sửa]suffering (đếm được và không đếm được, số nhiều sufferings)
Từ phái sinh
[sửa]Động từ
[sửa]suffering
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của suffer
Từ liên hệ
[sửa]Thể loại:
- Từ có hậu tố -ing tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh