Bước tới nội dung

tối tâm mù mịt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
toj˧˥ təm˧˧ mṳ˨˩ mḭʔt˨˩to̰j˩˧ təm˧˥ mu˧˧ mḭt˨˨toj˧˥ təm˧˧ mu˨˩ mɨt˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
toj˩˩ təm˧˥ mu˧˧ mit˨˨toj˩˩ təm˧˥ mu˧˧ mḭt˨˨to̰j˩˧ təm˧˥˧ mu˧˧ mḭt˨˨

Tính từ

tối tâm mù mịt

  1. Người ngu, chậm học, không sáng suốt. Giải thích cho nghe bao nhiêu lần cũng chẳng hiểu gì cả.
    Con của ông ấy tối tâm mù mít.

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)