thing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈθɪŋ]

Danh từ[sửa]

thing /ˈθɪŋ/

  1. Cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món.
    expensive things — những thứ đắt tiền
  2. Đồ dùng, dụng cụ.
    the things — bộ đồ trà
  3. Đồ đạc, quần áo...
    put your things on and come for a walk — anh hãy mặc quần áo vào rồi đi chơi
  4. Vấn đề, điều, công việc, sự việc, chuyện.
    there's another thing I want to ask you about — còn một vấn đề nữa tôi muốn hỏi anh
    that only makes things worse — cái đó chỉ làm cho tình hình xấu hơn, cái đó chỉ làm cho sự việc rắc rối hơn
    you take things too seriously — anh quá quan hoá vấn đề
    the best thing to do is... — điều đó tốt nhất là...
    that is quite a different thing — đó là một việc hoàn toàn khác
    I have a lot of things to do — tôi có một lô công việc phải làm
  5. Người, sinh vật.
    poor little thing! — tội nghiệp thằng bé!
    you silly thing! — cậu thật là ngốc
    dumb things — thú vật, súc vật
  6. (Pháp lý) Của cải, tài sản.
    things personal — động sản
  7. Mẫu, vật mẫu, thứ, kiểu.
    it is the newest thing out — đây là kiểu (thứ) mới nhất
    it's quite the thing — thật đúng kiểu, thật đúng mốt

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]