traiter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

traiter ngoại động từ /tʁe.te/

  1. Đối xử, đối đãi.
    Bien traiter quelqu'un — đối xử tử tế với ai
  2. (Nghĩa rộng) Mời ăn, thết tiệc.
    Il nous a traités magnifiquement — ông ấy thết tiệc chúng tôi linh đình
  3. Dọn ăn cho.
    Restaurateur qui traite bien ses clients — nhà hàng cơm dọn ăn ngon lành cho khách hàng
  4. Bàn bạc, giải quyết.
    Traiter une affaire — bàn bạc một công việc
  5. Bàn đến, trình bày.
    Traiter une question — bàn đến một vấn đề
  6. (Nghệ thuật) Vẽ, tả.
    Traiter les natures mortes — vẽ tĩnh vật
  7. Chế biến, xử lý, gia công.
    Traiter une pièce en acier — gia công một tấm thép
    Traiter une huile à l’acide — xử lý dầu bằng axit
  8. (Y học) Chữa (bệnh), điều trị.
    Traiter un cardiaque — chữa bệnh cho một người đau tim
    Traiter la tuberculose — chữa bệnh lao
  9. (Lâm nghiệp) Khai thác.
    Traiter un bois — khai thác một khu rừng
    traiter comme un chien — đối đãi tàn tệ
    traiter de — coi như, cho là, gọi là
    Traiter quelqu'un de fou — cho ai là điên
    traiter de haut — khinh miệt

Nội động từ[sửa]

traiter nội động từ /tʁe.te/

  1. Bàn bạc, điều đình, ký kết, hiệp thương.
    Traiter avec des commerçants — điều đình với nhà buôn
    Traiter avec les anciens ennemis — hiệp thương với những kẻ thù cũ
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Bàn đến, bàn về.
    Traiter sur la paix — bàn về hòa bình

Tham khảo[sửa]