valve

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

valve /ˈvælv/

  1. (Kỹ thuật) ; (giải phẫu) van.
    the valve of a bicycle tyre — van săm xe đạp
    the valves of the heart — các van tim
  2. Rađiô đèn điện tử.
  3. (Thực vật học) ; (động vật học) mảnh vỏ (quả đậu, vỏ sò... ).
  4. (Âm nhạc) Cần bấm.

Động từ[sửa]

valve /ˈvælv/

  1. (Kỹ thuật) Lắp van.
  2. Kiểm tra bằng van.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
valve
/valv/
valves
/valv/

valve gc /valv/

  1. (Sinh vật học; sinh lý học) Mảnh vỏ.
  2. Van.
    Valve à air — van không khí
    Valve d’admission/valve d’aspiration/valve de purge — van nạp/van hút/van xả
    Valve à action rapide — van tác động nhanh
    Valve à boulet/valve à bille — van bi
    Valve d’alimentation — van cấp liệu
    Valve d’arrêt du carburant — van ngắt nhiên liệu
    Valve coudée — van cong
    Valve de décharge — van tháo liệu
    Valve de desserrage rapide — van nhả nhanh
    Valve égalisatrice — van san đều
    Valve de bypass — van ống nhánh
    Valve d’isolement — van ngăn cách
    Valve de mise en marche/valve de démarrage — van khởi động
    Valve d’étranglement/valve à papillon — van tiết lưu, van bướm
    Valve de nivellement — van giữ mức, van cân bằng
    Valve de pneumatique — van săm xe
    Valve de refoulement — van nạp, van tăng áp
    Valve régulatrice — van điều chỉnh
    Valve de retenue — van chặn
    Valve de remplissage — van nạp đầy
    Valve de retenue — van chặn
    Valve de trop-plein — van tràn
    Valve universelle — van vạn năng
    Valve rotative — (kỹ thuật) van quay, van xoay
    Valve du sinus veineux — (giải phẫu) van xoang tĩnh mạch

Tham khảo[sửa]