Bước tới nội dung

vaulting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɔl.tiɳ/

Động từ

vaulting

  1. hiện tại phân từ của vault

Chia động từ

Danh từ

vaulting /ˈvɔl.tiɳ/

  1. (Thể dục, thể thao) Sự nhảy ngựa gỗ, môn nhảy ngựa gỗ; sự nhảy sào, môn nhảy sào.

Tham khảo