Bước tới nội dung

veiling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈveɪ.ɫiɳ/

Động từ[sửa]

veiling

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "veil" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

veiling /ˈveɪ.ɫiɳ/

  1. Sự che, sự phủ.
  2. Mạng che mặt; vải mạng (để làm mạng che mặt).
  3. Sự che giấu.

Tham khảo[sửa]