Bước tới nội dung

veil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]


Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈveɪɫ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

veil /ˈveɪɫ/

  1. Mạng che mặt.
    to raise the veil — nâng mạng che mặt lên
    to drop the veil — bỏ mạng che mặt xuống
  2. Trướng, màn.
    the veil of the temple — bức trướng của ngôi đền
    a veil of clound — màn mây
    a veil of mist — màn sương
    the veil of night — màn đêm
  3. ngoài giả dối, lốt.
    under the veil of religion — đột lốt tôn giáo
  4. Tiếng khàn, tiếng khản (do bị cảm lạnh... ).
  5. (Như) Velum.

Thành ngữ

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

veil ngoại động từ /ˈveɪɫ/

  1. Che mạng.
    to veil one's face — che mặt bằng mạng
  2. Che, ám, phủ.
    a cloud veiled the sun — một đám mây che mặt trời
  3. Che đậy, che giấu, giấu kín.
    to veil one's purpose — chay đậy mục dích của mình
    to be veiled in mystery — bị giấu kín trong màn bí mật

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]