vomit

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

vomit /ˈvɑː.mət/

  1. Chất nôn mửa ra.
  2. Thuốc mửa; chất làm nôn mửa.

Ngoại động từ[sửa]

vomit ngoại động từ /ˈvɑː.mət/

  1. Nôn, mửa.
    to vomit blood — nôn ra máu
  2. Phun ra, tuôn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    to vomit smoke — phun khói
    to vomit abuses — tuôn ra những lời chửa rủa

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

vomit nội động từ /ˈvɑː.mət/

  1. Nôn, mửa.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]