Bước tới nội dung

warding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɔr.diɳ/

Động từ

warding

  1. hiện tại phân từ của ward

Chia động từ

Danh từ

warding /ˈwɔr.diɳ/

  1. Sự canh giữ; sự tuần tra.
  2. Đội cảnh vệ; đội tuần tra.
  3. Khe răng (chìa khoá).

Tham khảo