ware
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɛr/
| [ˈwɛr] |
Danh từ
ware /ˈwɛr/
Tính từ
ware /ˈwɛr/
- (Thơ ca) (như) aware.
Ngoại động từ
ware ngoại động từ /ˈwɛr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ware”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Hà Lan
[sửa]Tính từ
ware
- Dạng biến của waar
Động từ
ware
Tiếng Libido
[sửa]Động từ
ware
- đến.
Tham khảo
- Danh sách từ tiếng Libido tại Cơ sở Dữ liệu ASJP
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Ngoại động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Tính từ biến tiếng Hà Lan
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Từ lỗi thời/Không xác định ngôn ngữ
- Động từ cầu khẩn tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Libido
- Động từ tiếng Libido
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Libido