ware

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈwɛr]

Danh từ[sửa]

ware /ˈwɛr/

  1. Đồ, vật chế tạo.
    silver ware — đồ bạc
  2. (Số nhiều) Hàng hoá.

Tính từ[sửa]

ware /ˈwɛr/

  1. (Thơ ca) (như) aware.

Ngoại động từ[sửa]

ware ngoại động từ /ˈwɛr/

  1. (Lời mệnh lệnh) Chú ý!, coi chừng!
    ware the dog! — coi chừng con chó!

Tham khảo[sửa]

Tiếng Hà Lan[sửa]

Tính từ[sửa]

ware

  1. Dạng biến của waar

Động từ[sửa]

ware

  1. () Lối cầu khẩn thời quá khứ số ít của zijn