wed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

wed ngoại động từ (thì quá khứ và quá khứ phân từ wed /ˈwid/ hoặc wedded /ˈwidid/)

  1. (Văn học - Báo chí) kết hôn với, cưới, lấy làm chồng / vợ; gả chồng, cưới vợ cho, làm lễ cưới cho.
    rock star wed top model. — ngôi sao nhạc rốc kết hôn với người mẫu số một
  2. Kết hợp, hoà hợp.
    to wed simplicity to (with) beauty — kết hợp sự đơn giản với vẻ đẹp
    to wed simplicity and beauty — kết hợp tính đơn giản với vẻ đẹp

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

wed nội động từ /ˈwid/

  1. Lấy nhau, cưới nhau, kết hôn, lấy vợ / chồng.

Chia động từ[sửa]

Từ viết tắt[sửa]

  1. Wed.: Wednesday /'wenzdei/ — ngày thứ tư trong tuần; thứ Tư
  2. We'd: we had / should / would

Tham khảo[sửa]