wedded

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈwid.dəd]

Động từ[sửa]

wedded

  1. Quá khứphân từ quá khứ của wed.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

wedded /ˈwid.dəd/

  1. (Lịch sự) có vợ, có chồng, (thuộc) vợ chồng (luôn luôn đứng trước danh từ)
    the wedded pair — cặp vợ chồng
  2. (Hài hước) wedded bliss — hạnh phúc vợ chồng
  3. wedded to: Kết hợp, hoà hợp với.
  4. be wedded to: Trung thành với, ràng buộc chặt chẽ, gắn bó với, tận tụy với, khăng khăng giữ (một ý tưởng).
    He is wedded to his work. — nó rất gắn bó với công việc


Tham khảo[sửa]