weep
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwip/
| [ˈwip] |
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ wēpan.
Nội động từ
weep nội động từ /ˈwip/
- Khóc.
- to weep bitterly — khóc tha thiết
- to weep for joy — khóc vì vui sướng, sướng phát khóc
- Có cành rủ xuống (cây).
- Chảy nước, ứa nước.
- the sore is weeping — vết đau chảy nước
- the rock is weeping — đá đổ mồ hôi
Chia động từ
Bảng chia động từ của weep
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to weep | |||||
| Phân từ hiện tại | weeping | |||||
| Phân từ quá khứ | wept | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | weep | weep hoặc wept¹ | weeps hoặc wept¹ | weep | weep | weep |
| Quá khứ | wept | wept hoặc weptst¹ | wept | wept | wept | wept |
| Tương lai | will/shall² weep | will/shall weep hoặc wilt/shalt¹ weep | will/shall weep | will/shall weep | will/shall weep | will/shall weep |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | weep | weep hoặc wept¹ | weep | weep | weep | weep |
| Quá khứ | wept | wept | wept | wept | wept | wept |
| Tương lai | were to weep hoặc should weep | were to weep hoặc should weep | were to weep hoặc should weep | were to weep hoặc should weep | were to weep hoặc should weep | were to weep hoặc should weep |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | weep | — | let’s weep | weep | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Từ dẫn xuất
Ngoại động từ
weep ngoại động từ /ˈwip/
- Khóc về, khóc than về, khóc cho.
- to weep one's sad fate — khóc cho số phận hẩm hiu của mình
- to weep out a farewell — nghẹn ngào thốt ra lời tạm biệt
- to weep away the time — lúc nào cũng khóc lóc
- to weep the night away — khóc suốt đêm
- to weep one's heart out — khóc lóc tha thiết
- to weep oneself out — khóc hết nước mắt
- Rỉ ra, ứa ra.
Chia động từ
Bảng chia động từ của weep
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to weep | |||||
| Phân từ hiện tại | weeping | |||||
| Phân từ quá khứ | wept | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | weep | weep hoặc wept¹ | weeps hoặc wept¹ | weep | weep | weep |
| Quá khứ | wept | wept hoặc weptst¹ | wept | wept | wept | wept |
| Tương lai | will/shall² weep | will/shall weep hoặc wilt/shalt¹ weep | will/shall weep | will/shall weep | will/shall weep | will/shall weep |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | weep | weep hoặc wept¹ | weep | weep | weep | weep |
| Quá khứ | wept | wept | wept | wept | wept | wept |
| Tương lai | were to weep hoặc should weep | were to weep hoặc should weep | were to weep hoặc should weep | were to weep hoặc should weep | were to weep hoặc should weep | were to weep hoặc should weep |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | weep | — | let’s weep | weep | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “weep”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)