Bước tới nội dung

weighting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈweɪ.tiɳ/

Động từ

weighting

  1. hiện tại phân từ của weight

Chia động từ

Danh từ

weighting /ˈweɪ.tiɳ/

  1. Tiền lưng thêm đặc biệt, tiền phụ cấp đặc biệt.

Tham khảo