weight

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

weight (số nhiều weights) /ˈweɪt/

  1. Trọng lượng, sức nặng.
    he is twice my weight — anh ấy nặng bằng hai tôi
    to try the weight of — nhấc lên xem nặng nhẹ
    to lose weight — sụt cân
    to gain (put on) weight — lên cân, béo ra
  2. Cái chặn (giấy...).
  3. Quả cân.
    set of weights — một bộ quả cân
    weights and measures — đo lường, cân đo
  4. Quả lắc (đồng hồ).
  5. (Toán học; tin học) Trọng số.
  6. (Thương nghiệp) Cân.
    to be sold by weight — bán theo cân
    to give good (short) weight — cân già (non)
  7. (Thể dục,thể thao) Hạng (võ sĩ); tạ.
    to put the weight — ném tạ
  8. (Y học) Sự nặng (đầu); sự đầy, sự nặng (bụng).
  9. (Kiến trúc; kỹ thuật) Tải trọng, sức nặng.
    to support the weight of the roof — chịu tải trọng của mái nhà
  10. (Vật lý) Trọng lực; trọng lượng riêng.
  11. (Nghĩa bóng) Tầm quan trọng, sức thuyết phục; trọng lượng, tác dụng, ảnh hưởng.
    an argument of great weight — một lý lẽ có sức thuyết phục lớn (có trọng lượng)
    to have no (little, great) weight with somebody — không có (có ít, có nhiều) uy tín (ảnh hưởng) đối với ai
    man of weight — người quan trọng, người có ảnh hưởng lớn
    to carry weight — có thế; có tầm quan trọng; có ảnh hưởng lớn

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

weight ngoại động từ /ˈweɪt/

  1. Buộc thêm vật nặng, làm nặng thêm.
    to weight a net — buộc chì vào lưới
  2. (Nghĩa đen, nghĩa bóng) Đè nặng lên, chất nặng.
  3. (Kỹ thuật) Xử lý cho chắc thêm (vải).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]