whitewashing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʍɑɪt.ˌwɔ.ʃiɳ/
Động từ
whitewashing
Chia động từ
whitewash
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
whitewashing /ˈʍɑɪt.ˌwɔ.ʃiɳ/
- Sự quét vôi trắng.
- (Nghĩa bóng) Sự thanh minh; sự minh oan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “whitewashing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)