Bước tới nội dung

winking

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪŋ.kiɳ/

Danh từ

winking /ˈwɪŋ.kiɳ/

  1. Sự nháy (mắt).
  2. Sự lấp lánh, sự nhấp nháy (sao... ).

Thành ngữ

Động từ

winking

  1. hiện tại phân từ của wink

Chia động từ

Tính từ

winking /ˈwɪŋ.kiɳ/

  1. Nhấp nháy, lấp lánh.

Tham khảo