Bước tới nội dung

winnow

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈwɪ.ˌnoʊ/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

winnow ngoại động từ /ˈwɪ.ˌnoʊ/

  1. Quạt, sy (thóc).
  2. Sàng lọc, chọn lựa; phân biệt.
    to winnow truth from falsehood — phân biệt thật hư
  3. (Th ca) Đập, vỗ.
    to winnow wings — vỗ cánh

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]