Bước tới nội dung

winnowing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪ.ˌno.ʊiɳ/

Động từ

winnowing

  1. hiện tại phân từ của winnow

Chia động từ

Danh từ

winnowing /ˈwɪ.ˌno.ʊiɳ/

  1. Sự quạt, sự sy (thóc).
  2. Sự sàng lọc, sự chọn lựa.

Tham khảo