winnowing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪ.ˌno.ʊiɳ/
Động từ
winnowing
Chia động từ
winnow
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to winnow | |||||
| Phân từ hiện tại | winnowing | |||||
| Phân từ quá khứ | winnowed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | winnow | winnow hoặc winnowest¹ | winnows hoặc winnoweth¹ | winnow | winnow | winnow |
| Quá khứ | winnowed | winnowed hoặc winnowedst¹ | winnowed | winnowed | winnowed | winnowed |
| Tương lai | will/shall² winnow | will/shall winnow hoặc wilt/shalt¹ winnow | will/shall winnow | will/shall winnow | will/shall winnow | will/shall winnow |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | winnow | winnow hoặc winnowest¹ | winnow | winnow | winnow | winnow |
| Quá khứ | winnowed | winnowed | winnowed | winnowed | winnowed | winnowed |
| Tương lai | were to winnow hoặc should winnow | were to winnow hoặc should winnow | were to winnow hoặc should winnow | were to winnow hoặc should winnow | were to winnow hoặc should winnow | were to winnow hoặc should winnow |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | winnow | — | let’s winnow | winnow | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
winnowing /ˈwɪ.ˌno.ʊiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “winnowing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)