winnowing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈwɪ.ˌno.ʊiɳ/

Động từ[sửa]

winnowing

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "winnow" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

winnowing /ˈwɪ.ˌno.ʊiɳ/

  1. Sự quạt, sự sy (thóc).
  2. Sự sàng lọc, sự chọn lựa.

Tham khảo[sửa]