Bước tới nội dung

wooing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwu.ːiɳ/

Danh từ

wooing /ˈwu.ːiɳ/

  1. Sự tán tỉnh, sự ve vãn, sự theo đuổi (đàn bà).
  2. Sự cầu hôn.

Động từ

wooing

  1. hiện tại phân từ của woo

Chia động từ

Tính từ

wooing /ˈwu.ːiɳ/

  1. Hay tán gái; trai lơ.

Tham khảo