art
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| art /aʁ/ |
arts /aʁ/ |
art gđ
- Nghệ thuật.
- Art décoratif — nghệ thuật trang trí
- Œuvre d’art — tác phẩm nghệ thuật
- L’art égyptien — nghệ thuật Ai Cập
- Les arts plastiques — thuật tạo hình
- Les arts populaires — nghệ thuật dân gian
- Le septième art — chiếu bóng
- Le huitième art — truyền hình
- Le neuvième art — truyện tranh
- Faire qqch pour l’amour de l’art — làm việc gì để tiêu khiển (chứ không phải để trục lợi)
- L’art culinaire — nghệ thuật nấu ăn
- L’art militaire — nghệ thuật quân sự, binh pháp
- Le noble art — quyền thuật
- Les arts martiaux — võ thuật
- Les beaux-arts — mỹ nghệ
- "La mission de l’art n'est pas de copier la nature, mais de l’exprimer" (Balz.) — sứ mệnh của nghệ thuật không phải là sao chép thiên nhiên, mà là biểu hiện thiên nhiên
- L’art pour l’art — nghệ thuật vị nghệ thuật
- Kỹ năng, tài.
- Diriger avec art — lãnh đạo một cách tài tình
- "La critique est aisée et l'art est difficile" (Destouches)+ phê bình thì dễ, làm thì mới khó.
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | art | arta/arten |
| Số nhiều | arter | artene |
art gđc
- Giống, loại.
- Det finnes mange arter av insekter.
- Thứ, loại, kiểu, hình thức.
- Smertene er bare av forbigående art.
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)