cup

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

cup /ˈkəp/

  1. Tách, chén.
  2. (Thể dục,thể thao) Cúp, giải.
    to win a cup — đoạt giải
  3. (Thực vật học) Đài (hoa).
  4. (Y học) Ống giác.
  5. Rượu.
  6. Vật hình chén.
  7. Nguồn cơn, nỗi khổ, niềm vui.
    the cup is full — niềm vui thật là trọn vẹn, niềm hạnh phúc thật là trọn vẹn; nỗi khổ thật là tột cùng
    a bitter cup — nỗi cay đắng
  8. (Số nhiều) Sự say sưa.
    to be in one's cups — đang say sưa

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Ngoại động từ

cup ngoại động từ /ˈkəp/

  1. Khum thành hình chén, chu thành hình chén (bàn tay... ).
  2. (Y học) Giác.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa