sound

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sound (số nhiều sounds)

  1. Âm, âm thanh, tiếng, tiếng động.
    vowel sound — âm nguyên âm
  2. Giọng.
    statement has a cheerful sound in it — lời phát biểu có giọng vui vẻ
  3. Ấn tượng (do âm thanh... gây ra).
  4. (Y học) Cái thông.
  5. Eo biển.
  6. Bong bóng .

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
sound

Cấp hơn
sounder

Cấp nhất
soundest

sound (cấp hơn sounder, cấp nhất soundest)

  1. Khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh.
    a sound body — một thân thể tráng kiện
    a sound mind — một trí óc lành mạnh
  2. Lành lặn, không hỏng, không giập thối.
    sound fruit — quả lành lặn (không bị giập thối)
  3. Đúng đắn, có cơ sở, vững; lôgic, hợp lý.
    a sound doctrine — một học thuyết đứng đắn
    sound argument — một lý lẽ có cơ sở
    sound views — quan điểm hợp lý
  4. Yên giấc, ngon.
    a sound sleep — giấc ngủ ngon
  5. Đến nơi đến chốn, ra trò (trận đòn).
    a sound flogging — một trận đòn ra trò
  6. Vững chãi; có thể trả nợ được.
    a sound financial situation — một hãng buôn vững chãi

Phó từ[sửa]

Cấp trung bình
sound

Cấp hơn
sounder

Cấp nhất
soundest

sound (cấp hơn sounder, cấp nhất soundest)

  1. Ngon lành (ngủ).

Nội động từ[sửa]

sound nội động từ /ˈsɑʊnd/

  1. Kêu, vang tiếng, kêu vang.
    the trumpets sound — tiếng kèn kêu vang
  2. Nghe như, nghe có vẻ.
    it sounds as if a tap were running — nghe như có cái vòi nước đang chảy
    it sounds very hollow — nghe có vẻ trống rỗng quá
    it sounds all right — nghe có vẻ được lắm
  3. (đáy sông, đáy biển...).
  4. (Y học) bằng ống thông.
  5. Thăm dò (khí quyển...).
  6. (Nghĩa bóng) Thăm dò (tư tưởng, tình cảm...).
  7. Lặn xuống đáy (cá voi...).

Chia động từ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

sound ngoại động từ /ˈsɑʊnd/

  1. Làm cho kêu, thổi, đánh.
    to sound a trumpet — thổi kèn
    to sound a horn — thổi tù và
  2. để kiểm tra (bánh xe lửa).
  3. (Y học) để nghe bệnh.
  4. Đọc.
    the "b" in "comb" is not sounded — chữ "b" trong từ "comb" không đọc
  5. Báo, báo hiệu.
    to sound a retreat — thổi hiệu lệnh rút lui
    to sound someone's praises far and wide — ca ngợi ai khắp nơi xa gần

Chia động từ[sửa]

Thành ngữ[sửa]

to sound out
  1. Thăm dò ý kiến, thăm dò thái độ.
  2. Ráp vần.
  3. Kêu vang.

Tham khảo[sửa]