sound
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
sound /ˈsɑʊnd/
- Âm, âm thanh, tiếng, tiếng động.
- vowel sound — âm nguyên âm
- Giọng.
- statement has a cheerful sound in it — lời phát biểu có giọng vui vẻ
- Ấn tượng (do âm thanh... gây ra).
- (Y học) Cái thông.
- Eo biển.
- Bong bóng cá.
[sửa] Tính từ
sound /ˈsɑʊnd/
- Khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh.
- a sound body — một thân thể tráng kiện
- a sound mind — một trí óc lành mạnh
- Lành lặn, không hỏng, không giập thối.
- sound fruit — quả lành lặn (không bị giập thối)
- Đúng đắn, có cơ sở, vững; lôgic, hợp lý.
- a sound doctrine — một học thuyết đứng đắn
- sound argument — một lý lẽ có cơ sở
- sound views — quan điểm hợp lý
- Yên giấc, ngon.
- a sound sleep — giấc ngủ ngon
- Đến nơi đến chốn, ra trò (trận đòn).
- a sound flogging — một trận đòn ra trò
- Vững chãi; có thể trả nợ được.
- a sound financial situation — một hãng buôn vững chãi
[sửa] Phó từ
sound /ˈsɑʊnd/
- Ngon lành (ngủ).
[sửa] Nội động từ
sound nội động từ /ˈsɑʊnd/
- Kêu, vang tiếng, kêu vang.
- the trumpets sound — tiếng kèn kêu vang
- Nghe như, nghe có vẻ.
- it sounds as if a tap were running — nghe như có cái vòi nước đang chảy
- it sounds very hollow — nghe có vẻ trống rỗng quá
- it sounds all right — nghe có vẻ được lắm
- Dò (đáy sông, đáy biển... ).
- (Y học) Dò bằng ống thông.
- Thăm dò (quyển khí... ).
- (Nghĩa bóng) Thăm dò (tư tưởng, tình cảm... ).
- Lặn xuống đáy (cá voi... ).
sound ngoại động từ /ˈsɑʊnd/
- Làm cho kêu, thổi, đánh.
- to sound a trumpet — thổi kèn
- to sound a horn — thổi tù và
- Gõ để kiểm tra (bánh xe lửa).
- (Y học) Gõ để nghe bệnh.
- Đọc.
- the "b" in "comb" is not sounded — chữ " b" trong từ " comb" không đọc
- Báo, báo hiệu.
- to sound a retreat — thổi hiệu lệnh rút lui
- to sound someone's praises far and wide — ca ngợi ai khắp nơi xa gần
[sửa] Chia động từ
sound
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sound | |||||
| Phân từ hiện tại | sounding | |||||
| Phân từ quá khứ | sounded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sound | sound hoặc soundest¹ | sounds hoặc soundeth¹ | sound | sound | sound |
| Quá khứ | sounded | sounded, hoặc soundedst¹ | sounded | sounded | sounded | sounded |
| Tương lai | will/shall² sound | will/shall sound hoặc wilt/shalt¹ sound | will/shall sound | will/shall sound | will/shall sound | will/shall sound |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sound | sound hoặc soundest¹ | sound | sound | sound | sound |
| Quá khứ | sounded | sounded | sounded | sounded | sounded | sounded |
| Tương lai | were to sound hoặc should sound | were to sound hoặc should sound | were to sound hoặc should sound | were to sound hoặc should sound | were to sound hoặc should sound | were to sound hoặc should sound |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sound | — | let’s sound | sound | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)