абзац

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Komi-Zyrian[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Nga абзац.

Cách phát âm[sửa]

  • IPA(ghi chú): /ˈabzat͡s/, [ˈäbzät͡s]
  • Tách từ: аб‧зац

Danh từ[sửa]

абзац

  1. Đoạn văn.

Biến cách[sửa]

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-5a абзац

  1. (отступ) [chỗ] chừa đầu dòng.
    с абзаца — xuống dòng
  2. (часть текста) đoạn, đoạn văn.

Tham khảo[sửa]