освобождение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của освобождение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osvoboždénije |
| khoa học | osvoboždenie |
| Anh | osvobozhdeniye |
| Đức | oswoboschdenije |
| Việt | oxvobogiđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
освобождение gt
- (Sự) Giải phóng, giải thoát; tha, thả, phóng thích; thả ra; tha, miễn, miễn trừ; cho thôi, cách chức, bãi chức; làm sạch, dọn sạch; để rỗi, để dành (ср. освобождать ); [sự] được giải phóng, được giải thoát, được tha, được thả, được phóng thích, tự giải phóng, tự giải thoát; thoát khỏi, tránh khỏi, được miễn, được tha; trở nên trống; được rỗi, được rảnh (ср. освобождаться ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “освобождение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)