Bước tới nội dung

просвет

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của просвет
Chữ Latinh
LHQ prosvét
khoa học prosvet
Anh prosvet
Đức proswet
Việt proxvet
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

просвет gđ

  1. (светлая полоса) luồng ánh sáng, tia sáng, khe sáng
  2. (в небе) khoảng trời hé sáng; перен. niềm vui, hạnh phúc, hy vọng, triền vọng.
    жизнь без просвета — cuộc sống không có triển vọng gì
  3. (промежток) khoảng trống, quãng trống, khe hở.
  4. (Архит.) Bề rộng của cửa.
  5. (на погонах) vạch, gạch.

Tham khảo