просвет
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của просвет
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prosvét |
| khoa học | prosvet |
| Anh | prosvet |
| Đức | proswet |
| Việt | proxvet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
просвет gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “просвет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)