之
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
![]() | |||
Ký tự chữ Hán
[sửa]之 (bộ thủ Khang Hi 4, 丿+3 trong chữ Hán phồn thể và tiếng Triều Tiên, 丿+2 in mainland China and Japanese, 4 nét trong chữ Hán phồn thể và tiếng Triều Tiên, 3 strokes in Trung Quốc đại lục and tiếng Nhật, Thương Hiệt 戈弓人 (INO), tứ giác hiệu mã 30307, hình thái ⿳丶㇇乀)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- し (Ký tự Hiragana có dẫn xuất từ Man'yōgana)
- シ (Ký tự Katakana có dẫn xuất từ Man'yōgana)
- 𛁄 (Ký tự Hentaigana có dẫn xuất từ Man'yōgana)
- 𛁅 (Ký tự Hentaigana có dẫn xuất từ Man'yōgana)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]之: Âm Hán Việt: (
之: Âm Nôm: [1][2][3][4][5], [1][2][3][4][5], [1][2][3][5]
