使
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 使 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 사, 시
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
使
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 使 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sɨ˧˥ sɨ̰˧˩˧ tʰɨ̰ə˧˩˧ sɨ̰˧˩˧ sɨ̰ə˧˩˧ | ʂɨ̰˩˧ ʂɨ˧˩˨ tʰɨə˧˩˨ sɨ˧˩˨ ʂɨə˧˩˨ | ʂɨ˧˥ ʂɨ˨˩˦ tʰɨə˨˩˦ sɨ˨˩˦ ʂɨə˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂɨ˩˩ ʂɨ˧˩ tʰɨə˧˩ sɨ˧˩ ʂɨə˧˩ | ʂɨ̰˩˧ ʂɨ̰ʔ˧˩ tʰɨ̰ʔə˧˩ sɨ̰ʔ˧˩ ʂɨ̰ʔə˧˩ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 8 nét
- Chữ Hán bộ 人 + 6 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại