割
Giao diện
Xem thêm: 🈹
| ||||||||
| ||||||||
| Kiểu văn bản | Kiểu emoji | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 🈹︎ | 🈹️ | |||||||
| Kiểu văn bản được chỉ định bắt buộc bằng ⟨︎⟩, còn kiểu emoji là bằng ⟨️⟩. | ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]割 (bộ thủ Khang Hi 18, 刀+10, 12 nét, Thương Hiệt 十口中弓 (JRLN), tứ giác hiệu mã 32600, hình thái ⿰害刂)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 142, ký tự 32
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 2112
- Dae Jaweon: tr. 323, ký tự 4
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 351, ký tự 7
- Dữ liệu Unihan: U+5272
- Dữ liệu Unihan: U+2F822
Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]割: Âm Hán Việt: [1][2][3]
割: Âm Nôm: [1][2][3][4][5][6][7], [1][2], [6], [6], [6]
Tham khảo
[sửa]Tiếng Miyako
[sửa]Kanji
[sửa]割
Âm đọc
[sửa]Tiếng Yonaguni
[sửa]Kanji
[sửa]割
Âm đọc
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs Supplement
- Ký tự Chữ unspecified
- Khối ký tự Enclosed Ideographic Supplement
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Hán tự tiếng Việt
- Mục từ chữ Nôm
- Kanji tiếng Miyako
- Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Miyako
- tiếng Miyako lớp kanjisixth
- Kyōiku kanji tiếng Miyako
- Jōyō kanji tiếng Miyako
- Chữ kanji tiếng Miyako có cách đọc kun là ば-ーㇲ゙
- Kanji tiếng Yonaguni
- tiếng Yonaguni lớp kanjisixth
- Kyōiku kanji tiếng Yonaguni
- Jōyō kanji tiếng Yonaguni
- Chữ kanji tiếng Yonaguni có cách đọc kun là ば-るん