Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+5C6C, 屬
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5C6C

[U+5C6B]
CJK Unified Ideographs
[U+5C6D]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

  1. Hạng, loại, thể loại.

Động từ

  1. Thuộc vào (hạng nào đó), thuộc về (cái gì đó).

Chữ Nôm

[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

chúc, thuộc, chủ, chuộc

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ʨuk˧˥ tʰuək˨˩ ʨṵ˧˩˧ ʨuək˨˩ʨṵk˩˧ tʰuək˨˨ ʨu˧˩˨ ʨuək˨˨ʨuk˧˥ tʰuək˨˩˨ ʨu˨˩˦ ʨuək˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ʨuk˩˩ tʰuək˨˨ ʨu˧˩ ʨuək˨˨ʨṵk˩˧ tʰuək˨˨ ʨṵʔ˧˩ ʨuək˨˨