撥
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 撥 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 발
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
撥
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 撥 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fiət˧˥ fa̰ːʔt˨˩ ɓaːt˧˥ fet˧˥ ɓat˧˥ | fiə̰k˩˧ fa̰ːk˨˨ ɓa̰ːk˩˧ fḛt˩˧ ɓa̰k˩˧ | fiək˧˥ faːk˨˩˨ ɓaːk˧˥ fəːt˧˥ ɓak˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| fiət˩˩ faːt˨˨ ɓaːt˩˩ fet˩˩ ɓat˩˩ | fiət˩˩ fa̰ːt˨˨ ɓaːt˩˩ fet˩˩ ɓat˩˩ | fiə̰t˩˧ fa̰ːt˨˨ ɓa̰ːt˩˧ fḛt˩˧ ɓa̰t˩˧ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 15 nét
- Chữ Hán bộ 手 + 12 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại