Bước tới nội dung

梦

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
梦

Chữ Hán

梦 U+68A6, 梦
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-68A6
← 梥
[U+68A5]
CJK Unified Ideographs 梧 →
[U+68A7]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

梦

  1. Người có những ý nghĩ hư ảo không thực tế.
Phần ngữ nghĩa này được dịch tự động bởi bot (hoặc công cụ dịch) và có thể chưa đầy đủ, chính xác.
Mời bạn kiểm tra lại, sửa chữa và bỏ bản mẫu này.

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

梦 viết theo chữ quốc ngữ

mùng, mộng, mồng

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
mṳŋ˨˩ mə̰ʔwŋ˨˩ mə̤wŋ˨˩muŋ˧˧ mə̰wŋ˨˨ məwŋ˧˧muŋ˨˩ məwŋ˨˩˨ məwŋ˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
muŋ˧˧ məwŋ˨˨ məwŋ˧˧muŋ˧˧ mə̰wŋ˨˨ məwŋ˧˧