洞
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 洞 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 동, 통
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
洞
- Hang động.
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 洞 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗṳŋ˨˩ zə̰ʔwŋ˨˩ ɗə̰ʔwŋ˨˩ ɗa̰ʔwŋ˨˩ za̰ʔwŋ˨˩ zəʔəwŋ˧˥ ɗəʔəwŋ˧˥ | ɗuŋ˧˧ jə̰wŋ˨˨ ɗə̰wŋ˨˨ ɗa̰wŋ˨˨ ja̰wŋ˨˨ jəwŋ˧˩˨ ɗəwŋ˧˩˨ | ɗuŋ˨˩ jəwŋ˨˩˨ ɗəwŋ˨˩˨ ɗawŋ˨˩˨ jawŋ˨˩˨ jəwŋ˨˩˦ ɗəwŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗuŋ˧˧ ɟəwŋ˨˨ ɗəwŋ˨˨ ɗawŋ˨˨ ɟawŋ˨˨ ɟə̰wŋ˩˧ ɗə̰wŋ˩˧ | ɗuŋ˧˧ ɟə̰wŋ˨˨ ɗə̰wŋ˨˨ ɗa̰wŋ˨˨ ɟa̰wŋ˨˨ ɟəwŋ˧˩ ɗəwŋ˧˩ | ɗuŋ˧˧ ɟə̰wŋ˨˨ ɗə̰wŋ˨˨ ɗa̰wŋ˨˨ ɟa̰wŋ˨˨ ɟə̰wŋ˨˨ ɗə̰wŋ˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs
- Ký tự Chữ unspecified
- Chữ Hán 9 nét
- Chữ Hán bộ 水 + 6 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại